tình địch

Học thuật
Thân thiện
tình địch

Hai người đàn ông nhìn nhau căng thẳng vì họ là tình địch của nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cùng yêu một người với mình vì thế trở thành đối thủ, gây ra mâu thuẫn, tranh chấp về tình cảm: "tình địch" chỉ một cá nhân được coi đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong một mối quan hệ tình cảm lãng mạn, khi cả hai cùng tình cảm với một người thứ ba.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy luôn xem anh ta tình địch lớn nhất cả hai đều thích cùng một chàng trai. ( ấy luôn coi anh ta đối thủ tình cảm lớn nhất cả hai đều tình cảm với cùng một chàng trai.)
    • Trong câu chuyện, mối quan hệ tình địch giữa họ ngày càng trở nên căng thẳng. (Trong câu chuyện, mối quan hệ đối thủ tình cảm giữa họ ngày càng trở nên căng thẳng.)
    • Anh ta không ngờ bạn thân của mình lại trở thành tình địch. (Anh ta không ngờ bạn thân của mình lại trở thành đối thủ trong chuyện tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coi/ xem ai đó tình địch": thái độ thù địch, cạnh tranh với ai đó trong tình yêu.

    • ấy coi bất kỳ gái nào đến gần anh ấy đều tình địch. ( ấy coi bất kỳ gái nào đến gần anh ấy đều đối thủ tình cảm.)
  • "mối quan hệ tình địch": chỉ mối quan hệ đối địch, cạnh tranh xuất phát từ tình yêu.

    • Họ từng bạn nhưng giờ đây chỉ còn mối quan hệ tình địch. (Họ từng bạn nhưng giờ đây chỉ còn mối quan hệ đối thủ tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Địch thủ (danh từ): đối thủ, kẻ địch (nghĩa rộng, dùng trong nhiều lĩnh vực cạnh tranh như thể thao, kinh doanh, không chỉ giới hạn trong tình yêu).
  • Đối thủ tình cảm (cụm danh từ): cách diễn đạt nghĩa hơn, đồng nghĩa với "tình địch".
  • Kẻ cướp tình (danh từ, thân mật/khẩu ngữ): chỉ người cố tình giành giật người yêu/tình cảm của người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Đối thủ tình ái: đối thủ trong chuyện tình yêu (cách nói trang trọng hoặc văn chương hơn).
  • Kẻ tình địch: nhấn mạnh vào cá nhân cụ thể đối thủ.
Thành ngữ/ Cách diễn đạt liên quan
  • Tình địch như nước với lửa: diễn tả mối quan hệ tình địchcùng căng thẳng, đối kháng gay gắt, không thể đội trời chung.
    • Hai người họ tình địch như nước với lửa, không thể nhìn mặt nhau. (Hai người họ đối thủ tình cảm gay gắt, không thể nhìn mặt nhau.)
tình địch

Hai người đàn ông nhìn nhau căng thẳng vì họ là tình địch của nhau.

  1. Người mâu thuẫn với mình cùng yêu một người với mình.

Từ gần giống